Phép dịch "schlafen" thành Tiếng Việt

ngủ, ngu, yêu là các bản dịch hàng đầu của "schlafen" thành Tiếng Việt.

schlafen verb ngữ pháp

schnarchen (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ngủ

    verb

    Du siehst erschöpft aus. Du solltest dich besser zeitig schlafen legen.

    Trông bạn có vẻ mệt mỏi, bạn nên đi ngủ sớm đi.

  • ngu

    adjective

    Ich kann nicht bei Zita schlafen, denn dort ist nun ihr Mann,

    Em không thể ở nhà Zita chung với ông chồng ngu ngốc của cổ được.

  • yêu

    verb

    Wenn du gern mit anderen schliefst, würd'ich dich nicht mehr anfassen.

    Nếu em thích việc đó thì em đâu có là người yêu của anh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngủ gục
    • ngũ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schlafen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Schlafen

im Bett

+ Thêm

"Schlafen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Schlafen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "schlafen"

Các cụm từ tương tự như "schlafen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "schlafen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch