Phép dịch "Schlaf" thành Tiếng Việt

Ngủ, ngũ, ngủ là các bản dịch hàng đầu của "Schlaf" thành Tiếng Việt.

Schlaf noun masculine ngữ pháp

Ein periodischer Zustand an physiologischer Ruhe bei dem das Bewusstsein vorrübergehend aussetzt und die Stoffwechselrate sinkt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Ngủ

    ngủ là gì?

    Wie viele Stunden Schlaf brauchst du?

    Bạn cần bao nhiêu tiếng đồng hồ để ngủ vậy?

  • ngũ

    noun

    Schlafen Sie heute Nacht an Bord?

    Cô có ngũ trên du thuyền tối nay không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schlaf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

schlaf verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ngủ

    verb

    Du siehst erschöpft aus. Du solltest dich besser zeitig schlafen legen.

    Trông bạn có vẻ mệt mỏi, bạn nên đi ngủ sớm đi.

Hình ảnh có "Schlaf"

Các cụm từ tương tự như "Schlaf" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Schlaf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch