Phép dịch "schiffen" thành Tiếng Việt
đái là bản dịch của "schiffen" thành Tiếng Việt.
schiffen
verb
ngữ pháp
strullen (umgangssprachlich) [..]
-
đái
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " schiffen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Schiffen
noun
neuter
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Schiffen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Schiffen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "schiffen"
Các cụm từ tương tự như "schiffen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thuyền Để
-
Chuyến tàu · Tàu thủy · thuyền · thuyền lớn · tàu · tàu thuyền · tàu thuỷ · tàu thủy · 船
-
Thuyền Phàm
-
Sà lan
-
Thuyền Vĩ
Thêm ví dụ
Thêm