Phép dịch "schild" thành Tiếng Việt

lá chắn, Thuẫn Bài, khiên là các bản dịch hàng đầu của "schild" thành Tiếng Việt.

schild
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lá chắn

    noun

    Ich fürchte, unsere Schilde sind nicht in der Lage noch weiter gegen die Angriffe standzuhalten.

    Tôi sợ lá chắn không đủ chắc để chống lại đợt tấn công này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schild " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Schild noun masculine neuter ngữ pháp

Schild (Sternbild) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thuẫn Bài

    Schild (Sternbild)

  • khiên

    Kucuk hat diesen Schild aus dem Skorpion gemacht.

    Kucuk làm cái khiên này từ con bò cạp.

  • mộc

    adjective noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bảng
    • Lá chắn
    • bảng chỉ dẫn

Hình ảnh có "schild"

Các cụm từ tương tự như "schild" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "schild" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch