Phép dịch "schieben" thành Tiếng Việt

xô, đẩy là các bản dịch hàng đầu của "schieben" thành Tiếng Việt.

schieben verb ngữ pháp

verfrachten (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xô

    verb noun
  • đẩy

    verb

    Er schob mich beiseite und ging.

    Anh ta đẩy qua tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schieben " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "schieben"

Thêm

Bản dịch "schieben" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch