Phép dịch "schieben" thành Tiếng Việt
xô, đẩy là các bản dịch hàng đầu của "schieben" thành Tiếng Việt.
schieben
verb
ngữ pháp
verfrachten (umgangssprachlich) [..]
-
xô
verb noun -
đẩy
verbEr schob mich beiseite und ging.
Anh ta đẩy qua tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " schieben " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "schieben"
Thêm ví dụ
Thêm