Phép dịch "schicken" thành Tiếng Việt

gửi là bản dịch của "schicken" thành Tiếng Việt.

schicken verb ngữ pháp

zurückrudern (fig.) (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • gửi

    verb

    Mein Freund hat mir einen Brief geschickt, in dem er mich fragt, ob es mir gut gehe.

    Bạn tôi gửi cho tôi bức thư hỏi thăm sức khỏe của tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schicken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "schicken" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "schicken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch