Phép dịch "schicken" thành Tiếng Việt
gửi là bản dịch của "schicken" thành Tiếng Việt.
schicken
verb
ngữ pháp
zurückrudern (fig.) (umgangssprachlich) [..]
-
gửi
verbMein Freund hat mir einen Brief geschickt, in dem er mich fragt, ob es mir gut gehe.
Bạn tôi gửi cho tôi bức thư hỏi thăm sức khỏe của tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " schicken " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm