Phép dịch "samba" thành Tiếng Việt

samba, Samba là các bản dịch hàng đầu của "samba" thành Tiếng Việt.

samba
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • samba

    Vergewissern Sie sich, dass das Paket Samba korrekt auf Ihrem System installiert ist

    Cần kiểm tra lại xem gói samba đã được cài đặt đúng trên hệ thống của bạn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " samba " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Samba noun Noun masculine ngữ pháp

afro-brasilian. Musikstil und Tanz im 2⁄4-Takt

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Samba

    brasilianischer Tanz- und Musikstil

    Spür den Rhythmus deines Herzens, dann ist es wie Samba.

    Và khi anh cảm nhận được giai điệu của trái tim. Giống như nhảy Samba thôi.

Thêm

Bản dịch "samba" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch