Phép dịch "salzig" thành Tiếng Việt

mặn là bản dịch của "salzig" thành Tiếng Việt.

salzig adjective ngữ pháp

Salz enthaltend.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mặn

    adjective

    Du kannst kein Meerwasser trinken, weil es zu salzig ist.

    Bạn không thể uống nước biển vì nó quá mặn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " salzig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "salzig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch