Phép dịch "Salze" thành Tiếng Việt

muối, muối là các bản dịch hàng đầu của "Salze" thành Tiếng Việt.

Salze noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • muối

    adjective verb noun

    chemische Verbindungen aus Kationen und Anionen

    Er schüttete versehentlich Salz in seinen Kaffee.

    Anh ấy bỏ nhầm muối vào tách cà phê của mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Salze " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

salze verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • muối

    noun

    Er schüttete versehentlich Salz in seinen Kaffee.

    Anh ấy bỏ nhầm muối vào tách cà phê của mình.

Các cụm từ tương tự như "Salze" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Salze" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch