Phép dịch "Salze" thành Tiếng Việt
muối, muối là các bản dịch hàng đầu của "Salze" thành Tiếng Việt.
Salze
noun
-
muối
adjective verb nounchemische Verbindungen aus Kationen und Anionen
Er schüttete versehentlich Salz in seinen Kaffee.
Anh ấy bỏ nhầm muối vào tách cà phê của mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Salze " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
salze
verb
-
muối
nounEr schüttete versehentlich Salz in seinen Kaffee.
Anh ấy bỏ nhầm muối vào tách cà phê của mình.
Thêm ví dụ
Thêm