Phép dịch "sachte" thành Tiếng Việt

nhẹ nhàng là bản dịch của "sachte" thành Tiếng Việt.

sachte adjective Adjective adverb ngữ pháp

sachtemang (Berlinerisch) (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhẹ nhàng

    Ich setzte den Jungen sachte wieder auf dem Bett ab und entschuldigte mich.

    Tôi nhẹ nhàng đặt nó xuống giường và xin lỗi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sachte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sachte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch