Phép dịch "Sack" thành Tiếng Việt

bao, túi là các bản dịch hàng đầu của "Sack" thành Tiếng Việt.

Sack noun Noun masculine ngữ pháp

Sackerl (südd., österr.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bao

    noun

    Fuzzy, wieso hängst du da oben wie ein nasser Sack?

    Fuzzy, sao em treo lủng lẳng như một bao khoai tây vậy?

  • túi

    noun

    Danke, aber ich denke, ich werde beim Sack bleiben.

    Cám ơn, nhưng tôi nghĩ tôi sẽ chọc vào cái túi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sack " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Sack"

Thêm

Bản dịch "Sack" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch