Phép dịch "rotten" thành Tiếng Việt

mục, mủn, thối là các bản dịch hàng đầu của "rotten" thành Tiếng Việt.

rotten Verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mục

    adjective noun

    Ich hörte, ihr rottetet in den Verliesen in Dragonstone.

    Nghe đâu ông đang mục thây trong hầm ngục tại Dragonstone.

  • mủn

    adjective
  • thối

    adjective
  • ủng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rotten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rotten noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

"Rotten" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rotten trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "rotten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch