Phép dịch "Rotz" thành Tiếng Việt

vuôi, mũi thò lò, nước mũi là các bản dịch hàng đầu của "Rotz" thành Tiếng Việt.

Rotz noun masculine ngữ pháp

Schnodder (derb)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vuôi

  • mũi thò lò

  • nước mũi

    Der Haferbrei schmeckt wie Rotz.

    Cháo yến mạch gì như nước mũi ý.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rotz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Rotz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch