Phép dịch "roh" thành Tiếng Việt
sống là bản dịch của "roh" thành Tiếng Việt.
roh
adjective
ngữ pháp
ungehobelt (umgangssprachlich) [..]
-
sống
verb noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " roh " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Roh
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Roh" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Roh trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
ROH
+
Thêm bản dịch
Thêm
"ROH" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ROH trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "roh" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
No Tae-u
-
người dã man
-
No Mu-hyeon
Thêm ví dụ
Thêm