Phép dịch "Roggenbrot" thành Tiếng Việt

bánh mì đen là bản dịch của "Roggenbrot" thành Tiếng Việt.

Roggenbrot noun Noun neuter ngữ pháp

Brot, das mit Roggenmehl gebacken wird.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bánh mì đen

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Roggenbrot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Roggenbrot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch