Phép dịch "reserviert" thành Tiếng Việt
dành là bản dịch của "reserviert" thành Tiếng Việt.
reserviert
verb
ngữ pháp
zugeknöpft (umgangssprachlich) [..]
-
dành
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reserviert " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "reserviert" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ký tự bảo lưu
-
chuẩn bị · dành riêng · mua vé · phòng · thuê phòng
Thêm ví dụ
Thêm