Phép dịch "reserviert" thành Tiếng Việt

dành là bản dịch của "reserviert" thành Tiếng Việt.

reserviert verb ngữ pháp

zugeknöpft (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dành

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reserviert " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "reserviert" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "reserviert" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch