Phép dịch "regnerisch" thành Tiếng Việt

có mưa, trời mưa, có nhiều mưa là các bản dịch hàng đầu của "regnerisch" thành Tiếng Việt.

regnerisch adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • có mưa

    Sie wurden an regnerischen Tagen ermordet.

    Hắn giết họ vào những đêm có mưa

  • trời mưa

  • có nhiều mưa

    Die Regenwälder liegen im östlichen, regnerischen Teil der Insel.

    Các rừng mưa nằm ở phía đông, tức vùng đảo có nhiều mưa.

  • hay mưa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " regnerisch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "regnerisch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch