Phép dịch "regnen" thành Tiếng Việt
trời đang mưa là bản dịch của "regnen" thành Tiếng Việt.
regnen
verb
ngữ pháp
wie aus Kübeln schütten (es) (umgangssprachlich) [..]
-
trời đang mưa
Ich weiß, dass es regnet!
Tôi biết trời đang mưa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " regnen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "regnen"
Các cụm từ tương tự như "regnen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mưa như trút · mưa xối xả · trời mưa như trút
-
mưa như trút · mưa xối xả · trời mưa như trút
Thêm ví dụ
Thêm