Phép dịch "quitte" thành Tiếng Việt

mộc qua kavkaz là bản dịch của "quitte" thành Tiếng Việt.

quitte adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mộc qua kavkaz

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quitte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Quitte noun Noun feminine ngữ pháp

Die harte, säuerliche und adstringierende Frucht des Quittenbaumes (Cydonia oblonga), die zur Herstellung von Marmelade, Gelee oder Desserts verwendet wird.

+ Thêm

"Quitte" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Quitte trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "quitte"

Thêm

Bản dịch "quitte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch