Phép dịch "Quiz" thành Tiếng Việt
thi là bản dịch của "Quiz" thành Tiếng Việt.
Quiz
noun
neuter
ngữ pháp
-
thi
nounVielleicht gehen Sie die Schriftstellen zum Beherrschen der Lehre mit der Klasse noch einmal durch, ehe Sie mit dem Quiz beginnen.
Hãy cân nhắc việc ôn lại các đoạn giáo lý thông thạo với cả lớp trước khi học sinh làm bài thi kiểm tra.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Quiz " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
quiz
+
Thêm bản dịch
Thêm
"quiz" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho quiz trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm