Phép dịch "protestieren" thành Tiếng Việt

phản đối là bản dịch của "protestieren" thành Tiếng Việt.

protestieren verb ngữ pháp

frondieren (veraltet) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • phản đối

    verb

    Sie protestierten, beschwerten sich, widersprachen, aber es war alles vergeblich.

    Chúng phản đối, chúng phàn nàn, chúng cãi lẽ, nhưng cũng vô ích.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " protestieren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "protestieren"

Thêm

Bản dịch "protestieren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch