Phép dịch "Protokollierung" thành Tiếng Việt
ghi sự kí là bản dịch của "Protokollierung" thành Tiếng Việt.
Protokollierung
-
ghi sự kí
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Protokollierung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm