Phép dịch "pinguin" thành Tiếng Việt
chim cánh cụt là bản dịch của "pinguin" thành Tiếng Việt.
Pinguin
noun
masculine
ngữ pháp
Pinguin (ironisch) (umgangssprachlich) [..]
-
chim cánh cụt
nounUnd dann dämmerte es mir, dass sie versuchte, mich mit einem Pinguin zu füttern.
Và tôi có ý nghĩ là cô nàng đang cố bắt cho tôi một con chim cánh cụt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pinguin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pinguin"
Các cụm từ tương tự như "pinguin" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chim cánh cụt
Thêm ví dụ
Thêm