Phép dịch "peru" thành Tiếng Việt

peru, Peru, Pê-ru là các bản dịch hàng đầu của "peru" thành Tiếng Việt.

peru
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • peru

    Sind Sie schon mal in Peru stationiert gewesen?

    Ông đã bao giờ đến peru chưa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " peru " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Peru proper neuter ngữ pháp

Staat in Südamerika

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Peru

    Ich finde nichts über den Forscher in Peru.

    Em chẳng tìm thấy gì về việc đi thám hiểm Peru cả.

  • Pê-ru

Hình ảnh có "peru"

Các cụm từ tương tự như "peru" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "peru" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch