Phép dịch "Perspektive" thành Tiếng Việt

cách nhìn, quan điểm, triển vọng là các bản dịch hàng đầu của "Perspektive" thành Tiếng Việt.

Perspektive noun Noun feminine ngữ pháp

Bedeutung (gehoben) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cách nhìn

  • quan điểm

    noun
  • triển vọng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tầm nhìn
    • viễn cảnh
    • viễn tượng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Perspektive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Perspektive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch