Phép dịch "peking" thành Tiếng Việt

bắc kinh, Bắc Kinh, 北京 là các bản dịch hàng đầu của "peking" thành Tiếng Việt.

peking
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bắc kinh

    Aber wir wissen nicht, ob Peking das auch will.

    Nhưng chúng ta không biết Bắc Kinh có muốn như vậy không.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " peking " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Peking proper neuter ngữ pháp

Die Hauptstadt der Volksrepublik China. Wörtlich "Nördliche Hauptstadt". Das politische und kulturelle Zentrum Chinas mit einer über dreitausendjährigen Geschichte. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Bắc Kinh

    proper

    Die Hauptstadt der Volksrepublik China. Wörtlich "Nördliche Hauptstadt". Das politische und kulturelle Zentrum Chinas mit einer über dreitausendjährigen Geschichte.

    Aber wir wissen nicht, ob Peking das auch will.

    Nhưng chúng ta không biết Bắc Kinh có muốn như vậy không.

  • 北京

    proper
  • Bắc Kinh 北京

Hình ảnh có "peking"

Các cụm từ tương tự như "peking" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "peking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch