Phép dịch "pegmatit" thành Tiếng Việt

pecmatit, Pecmatit là các bản dịch hàng đầu của "pegmatit" thành Tiếng Việt.

pegmatit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • pecmatit

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pegmatit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pegmatit noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Pecmatit

Thêm

Bản dịch "pegmatit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch