Phép dịch "passiv" thành Tiếng Việt

bị động, thụ động là các bản dịch hàng đầu của "passiv" thành Tiếng Việt.

passiv adjective ngữ pháp

pomadig (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bị động

    adjective

    Wir nennen dies das Konzept der Fortbewegung durch passives Kräftespiel.

    Chúng ta gọi đó là khái niệm về sự chuyển động bị động.

  • thụ động

    adjective

    Starker, vorauseilender Gehorsam ist alles andere als schwach oder passiv.

    Sự vâng lời mạnh mẽ, chủ động thì không hề yếu kém hoặc thụ động.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " passiv " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Passiv noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

"Passiv" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Passiv trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "passiv" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "passiv" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch