Phép dịch "passwort" thành Tiếng Việt
mật khẩu truy nhập, Mật khẩu truy nhập, mật khẩu là các bản dịch hàng đầu của "passwort" thành Tiếng Việt.
passwort
-
mật khẩu truy nhập
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " passwort " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Passwort
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
passwd (fachsprachlich)
-
Mật khẩu truy nhập
dient zur Nutzerauthentifizierung
-
mật khẩu
nounWir brauchen sein Passwort oder die Gorgs zerstören uns!
Phải tìm ra mật khẩu hoặc tất cả chúng ta sẽ bị tiêu diệt bởi người Gorg.
Hình ảnh có "passwort"
Thêm ví dụ
Thêm