Phép dịch "passwort" thành Tiếng Việt

mật khẩu truy nhập, Mật khẩu truy nhập, mật khẩu là các bản dịch hàng đầu của "passwort" thành Tiếng Việt.

passwort
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mật khẩu truy nhập

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " passwort " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Passwort noun Noun neuter ngữ pháp

passwd (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Mật khẩu truy nhập

    dient zur Nutzerauthentifizierung

  • mật khẩu

    noun

    Wir brauchen sein Passwort oder die Gorgs zerstören uns!

    Phải tìm ra mật khẩu hoặc tất cả chúng ta sẽ bị tiêu diệt bởi người Gorg.

Hình ảnh có "passwort"

Thêm

Bản dịch "passwort" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch