Phép dịch "painter" thành Tiếng Việt

họa sĩ là bản dịch của "painter" thành Tiếng Việt.

painter
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • họa sĩ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " painter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "painter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch