Phép dịch "Pagode" thành Tiếng Việt

chùa, Chùa, chiền là các bản dịch hàng đầu của "Pagode" thành Tiếng Việt.

Pagode Noun ngữ pháp

eines Tempels

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chùa

    noun

    Sie befinden sich in der Tunyang-Pagode als Nachweis unserer erfolgreichen Arbeit.

    Thủ cấp được giữ trong chùa Thuần Dương để tưởng nhớ công lao của chúng tôi

  • Chùa

    markantes, mehrgeschossiges, turmartiges Bauwerk

    Manche behaupten jedoch, Yangons eigentlicher Mittelpunkt sei die vergoldete Sule-Pagode.

    Tuy nhiên, một số người cho rằng Chùa Sule vàng mới thật sự là kiến trúc chính ở Yangon.

  • chiền

    noun
  • chùa chiền

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pagode " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Pagode"

Các cụm từ tương tự như "Pagode" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Pagode" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch