Phép dịch "null" thành Tiếng Việt

không, số không, zêrô là các bản dịch hàng đầu của "null" thành Tiếng Việt.

null adjective numeral ngữ pháp

nix (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • không

    noun

    Vor der Eins kommt die Null.

    "Không" là số đứng đằng trước "một".

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " null " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Null noun feminine ngữ pháp

Würstchen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • số không

    Cardinal number noun

    Die Kardinalzahl, die ausdrückt, dass ein Wert keinen Betrag aufweist bzw. nicht vorhanden ist.

    Nimmt man noch eine Null weg, würde ich mir langsam Sorgen machen.

    Mất đi thêm một số không, tôi cảm thấy hơi lo lắng một chút.

  • zêrô

    Cardinal number noun

    Die Kardinalzahl, die ausdrückt, dass ein Wert keinen Betrag aufweist bzw. nicht vorhanden ist.

  • 0

  • null

NULL
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • null

Các cụm từ tương tự như "null" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "null" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch