Phép dịch "norm" thành Tiếng Việt

chuẩn là bản dịch của "norm" thành Tiếng Việt.

norm
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chuẩn

    noun

    Er hatte nur die Regeln, die Normen, und versuchte sie zu nutzen.

    Anh chỉ có các nguyên tắc, chuẩn mực mà anh cố gắng mang ra dùng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " norm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Norm noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

"Norm" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Norm trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "norm" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "norm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch