Phép dịch "Normalisierung" thành Tiếng Việt

Chuẩn hóa dữ liệu, chuẩn hoá, thông thường hoá là các bản dịch hàng đầu của "Normalisierung" thành Tiếng Việt.

Normalisierung Noun noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Chuẩn hóa dữ liệu

    Aufteilung von Attributen in mehrere Relationen bei Datenbanken

  • chuẩn hoá

  • thông thường hoá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Normalisierung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Normalisierung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch