Phép dịch "nochmals" thành Tiếng Việt

một lần nữa là bản dịch của "nochmals" thành Tiếng Việt.

nochmals adverb

Zuvor schon geschehen seiend.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • một lần nữa

    Ich habe ihn nochmals angewiesen, mir seine Hände zu zeigen.

    Tôi ra lệnh cho hắn giơ tay lên một lần nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nochmals " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nochmals" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch