Phép dịch "noch einmal" thành Tiếng Việt
lại, một lần nữa là các bản dịch hàng đầu của "noch einmal" thành Tiếng Việt.
noch einmal
adverb
-
lại
adverbWir müssen zurück und jedes der Muster noch einmal analysieren.
Ta cần về lại và kiểm tra lại từng mẫu.
-
một lần nữa
Ich lasse dich so einen Scheiß nicht noch einmal machen.
Sẽ không cho phép anh phá một lần nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " noch einmal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm