Phép dịch "noch" thành Tiếng Việt

hơn, còn, lại là các bản dịch hàng đầu của "noch" thành Tiếng Việt.

noch adverb ngữ pháp

bis anhin (schweiz.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hơn

    adverb

    Kräfte, die ich nicht beherrschen konnte, zogen mich noch weiter aufs Meer hinaus.

    Các lực lượng ngoài tầm kiểm soát của tôi đã kéo tôi ra xa hơn.

  • còn

    adverb

    Alle noch jetzt lebenden menschenähnlichen Affen können aufrecht stehen.

    Tất cả các loài khỉ giống như con người vẫn còn sống có thể đứng theo chiều dọc.

  • lại

    verb adverb

    Wenn du glaubst, deine Mannschaft kann gegen unsere gewinnen, wirst du dich noch wundern!

    Nếu anh nghĩ rằng đội của anh có thể thắng đội của chúng tôi thì anh nên nghĩ lại!

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không
    • nữa
    • vẫn
    • con
    • lại còn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " noch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "noch" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "noch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch