Phép dịch "neu" thành Tiếng Việt
mới, gần đây là các bản dịch hàng đầu của "neu" thành Tiếng Việt.
neu
adjective
ngữ pháp
up to date (engl.) [..]
-
mới
adjectiveMeine Schuhe sind zu klein, ich brauche neue.
Giày của tôi bé quá, tôi cần đôi mới.
-
gần đây
adjectiveSie sind mit einer neueren Technologie vertraut, — diese hier.
Các bạn đều quen thuộc với một công nghệ gần đây — ở đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " neu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "neu"
Các cụm từ tương tự như "neu" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mới
-
tin · tin tức
-
Chúc mừng năm mới · chúc mừng năm mới
-
Chính sách kinh tế mới
-
Chúc mừng năm mới · chúc mừng năm mới
-
Chúc mừng năm mới
-
Sân bay Chitose mới
-
New Mexico
Thêm ví dụ
Thêm