Phép dịch "neu" thành Tiếng Việt

mới, gần đây là các bản dịch hàng đầu của "neu" thành Tiếng Việt.

neu adjective ngữ pháp

up to date (engl.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mới

    adjective

    Meine Schuhe sind zu klein, ich brauche neue.

    Giày của tôi bé quá, tôi cần đôi mới.

  • gần đây

    adjective

    Sie sind mit einer neueren Technologie vertraut, — diese hier.

    Các bạn đều quen thuộc với một công nghệ gần đây — ở đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " neu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "neu"

Các cụm từ tương tự như "neu" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "neu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch