Phép dịch "Neues" thành Tiếng Việt

tin, tin tức là các bản dịch hàng đầu của "Neues" thành Tiếng Việt.

Neues noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tin

    noun

    Wie können wir Neuen helfen, im Predigtdienst Selbstvertrauen zu gewinnen?

    Bằng cách nào chúng ta có thể giúp người mới có được sự tự tin trong thánh chức?

  • tin tức

    noun

    Ihr Reiter von Rohan, was gibt es Neues in der Mark?

    Những kỵ sĩ của Rohan, có tin tức gì của lâu đài Mark không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Neues " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

neues adjective
+ Thêm

"neues" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho neues trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Neues" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Neues" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch