Phép dịch "Neues" thành Tiếng Việt
tin, tin tức là các bản dịch hàng đầu của "Neues" thành Tiếng Việt.
Neues
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
-
tin
nounWie können wir Neuen helfen, im Predigtdienst Selbstvertrauen zu gewinnen?
Bằng cách nào chúng ta có thể giúp người mới có được sự tự tin trong thánh chức?
-
tin tức
nounIhr Reiter von Rohan, was gibt es Neues in der Mark?
Những kỵ sĩ của Rohan, có tin tức gì của lâu đài Mark không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Neues " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
neues
adjective
+
Thêm bản dịch
Thêm
"neues" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho neues trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Neues" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gần đây · mới
-
mới
-
Chúc mừng năm mới · chúc mừng năm mới
-
Chính sách kinh tế mới
-
Chúc mừng năm mới · chúc mừng năm mới
-
Chúc mừng năm mới
-
Sân bay Chitose mới
-
New Mexico
Thêm ví dụ
Thêm