Phép dịch "nachdenken" thành Tiếng Việt

nghĩ, suy nghĩ là các bản dịch hàng đầu của "nachdenken" thành Tiếng Việt.

nachdenken verb ngữ pháp

(sich) den Kopf zerbrechen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nghĩ

    verb

    Ich muss darüber nachdenken, bevor ich dir antworte.

    Tôi phải suy nghĩ điều đó trước khi trả lời anh.

  • suy nghĩ

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nachdenken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nachdenken

Grübeln (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

"Nachdenken" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nachdenken trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "nachdenken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch