Phép dịch "Nachbeben" thành Tiếng Việt

餘震, dư chấn là các bản dịch hàng đầu của "Nachbeben" thành Tiếng Việt.

Nachbeben noun neuter ngữ pháp

Erdbeben, das auf ein anderes, meist stärkeres Beben folgt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 餘震

    noun
  • dư chấn

    noun

    Dort verbrachte ich mit meinem Sohn und meiner Tochter wegen der heftigen Nachbeben eine schlaflose Nacht.

    Tôi và hai người con không thể ngủ vì các dư chấn rất mạnh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nachbeben " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Nachbeben" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch