Phép dịch "monument" thành Tiếng Việt

di tích, đài tưởng niệm là các bản dịch hàng đầu của "monument" thành Tiếng Việt.

monument
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • di tích

    Wir wurden abgestellt für die Bergung und den Schutz... von Gebäuden, Monumenten und Kunstwerken.

    Chúng ta được giao nhiệm vụ là tìm và bảo vệ các tòa nhà, di tích, và các tác phẩm nghệ thuật.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " monument " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Monument noun Noun neuter ngữ pháp

Monument (London)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đài tưởng niệm

    Was ist mehr Abwechslung als Sex auf einem öffentlichen Monument?

    Còn gì sáng tạo hơn là ân ái tại một đài tưởng niệm công cộng?

Các cụm từ tương tự như "monument" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "monument" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch