Phép dịch "monster" thành Tiếng Việt

quái vật, Quái vật là các bản dịch hàng đầu của "monster" thành Tiếng Việt.

monster
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • quái vật

    noun

    Ich kann noch immer nicht verstehen, wie du mit diesem Monster verheiratet sein konntest.

    Con vẫn không hiểu sao mẹ có thể lấy tên quái vật đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " monster " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Monster noun Noun neuter ngữ pháp

Monster (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Quái vật

    widernatürliches Gebilde oder Missbildung

    Monster sind gefährlich. Und zurzeit sterben Könige wie Fliegen.

    Quái vật nguy hiểm lắm và dạo này thì vua chúa chết như ruồi.

Thêm

Bản dịch "monster" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch