Phép dịch "monster" thành Tiếng Việt
quái vật, Quái vật là các bản dịch hàng đầu của "monster" thành Tiếng Việt.
monster
-
quái vật
nounIch kann noch immer nicht verstehen, wie du mit diesem Monster verheiratet sein konntest.
Con vẫn không hiểu sao mẹ có thể lấy tên quái vật đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " monster " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Monster
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
Monster (umgangssprachlich)
-
Quái vật
widernatürliches Gebilde oder Missbildung
Monster sind gefährlich. Und zurzeit sterben Könige wie Fliegen.
Quái vật nguy hiểm lắm và dạo này thì vua chúa chết như ruồi.
Thêm ví dụ
Thêm