Phép dịch "Montag" thành Tiếng Việt

thứ hai, Ngày thú Hai, ngày thứ hai là các bản dịch hàng đầu của "Montag" thành Tiếng Việt.

Montag noun Noun masculine ngữ pháp

Der erste Tag der Woche in Europa und Ländern, die den ISO 8601-Standard benutzen; der zweite Tag der Woche in den Vereinigten Staaten von Amerika.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thứ hai

    noun

    Der erste Tag der Woche in Europa und Ländern, die den ISO 8601-Standard benutzen; der zweite Tag der Woche in den Vereinigten Staaten von Amerika.

    Sie werden mir am Montag die Ergebnisse mitteilen.

    Họ sẽ cho tôi biết kết quả vào thứ Hai.

  • Ngày thú Hai

  • ngày thứ hai

    Dafür, dass Montag ist, bist du ziemlich frech.

    Anh thật có chút mất lịch sự cho 1 ngày thứ hai.

  • Thứ Hai

    Sie werden mir am Montag die Ergebnisse mitteilen.

    Họ sẽ cho tôi biết kết quả vào thứ Hai.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Montag " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Montag" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Montag" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch