Phép dịch "minute" thành Tiếng Việt

phút là bản dịch của "minute" thành Tiếng Việt.

Minute noun feminine ngữ pháp

Eine Zeiteinheit; gleicht sechzig Sekunden und einem Sechzigstel einer Stunde.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • phút

    noun

    Eine Zeiteinheit; gleicht sechzig Sekunden und einem Sechzigstel einer Stunde.

    Ich rufe dich in etwa dreißig Minuten zurück.

    Tôi sẽ gọi lại trong vòng 30 phút nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " minute " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "minute"

Các cụm từ tương tự như "minute" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "minute" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch