Phép dịch "mindern" thành Tiếng Việt

đi là bản dịch của "mindern" thành Tiếng Việt.

mindern verb ngữ pháp

herunterschrauben (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đi

    verb

    Die Fahrzeuge vor Ort waren nicht minder kreativ:

    Khi đến nới đó rồi, thì phương tiện đi lại của chúng tôi rất linh hoạt:

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mindern " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mindern" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch