Phép dịch "milz" thành Tiếng Việt

lá lách, lách, Lách là các bản dịch hàng đầu của "milz" thành Tiếng Việt.

milz
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lá lách

    noun

    Seine Milz ist gerissen und er hat starke Schwellungen in seinem Gehirn.

    Anh ta bị vỡ lá lách Và anh ta bị sưng ở não nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " milz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Milz noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lách

    noun

    Ja, ich denke, dass es seine Milz ist.

    Vâng, tôi nghĩ là do lách anh ta.

  • Lách

    Organ der Wirbeltiere

    Ja, ich denke, dass es seine Milz ist.

    Vâng, tôi nghĩ là do lách anh ta.

  • lá lách

    noun

    Seine Milz ist gerissen und er hat starke Schwellungen in seinem Gehirn.

    Anh ta bị vỡ lá lách Và anh ta bị sưng ở não nữa.

Hình ảnh có "milz"

Thêm

Bản dịch "milz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch