Phép dịch "Millisekunde" thành Tiếng Việt
mili giây, một phần nghìn giây là các bản dịch hàng đầu của "Millisekunde" thành Tiếng Việt.
Millisekunde
noun
feminine
ngữ pháp
-
mili giây
Zeiteinheit
Ich könnte vielleicht noch ein paar Millisekunden früher antworten, wenn du...
Anh có thể giảm xuống chỉ vài mili giây nếu em...
-
một phần nghìn giây
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Millisekunde " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm