Phép dịch "Messung" thành Tiếng Việt

Đo lường, đo lường là các bản dịch hàng đầu của "Messung" thành Tiếng Việt.

Messung noun Noun feminine ngữ pháp

Survey (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Đo lường

    quantitative Aussage über eine Messgröße durch Vergleich mit einer Einheit

    Messungen sind das Lebenselixier der Wissenschaft und des Fortschritts.

    Đo lường chính là huyết mạch của khoa học và sự tiến bộ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Messung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

messung
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đo lường

    Diese Partikel wurden in die Versuchskammer geleitet, wo die Messungen vorgenommen wurden.

    Những phân tử này được đẩy vào một ngăn riêng biệt để thí nghiệm nơi mà chúng tôi có thể làm những cuộc đo lường.

Hình ảnh có "Messung"

Thêm

Bản dịch "Messung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch