Phép dịch "Messung" thành Tiếng Việt
Đo lường, đo lường là các bản dịch hàng đầu của "Messung" thành Tiếng Việt.
Messung
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Survey (fachsprachlich) [..]
-
Đo lường
quantitative Aussage über eine Messgröße durch Vergleich mit einer Einheit
Messungen sind das Lebenselixier der Wissenschaft und des Fortschritts.
Đo lường chính là huyết mạch của khoa học và sự tiến bộ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Messung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
messung
-
đo lường
Diese Partikel wurden in die Versuchskammer geleitet, wo die Messungen vorgenommen wurden.
Những phân tử này được đẩy vào một ngăn riêng biệt để thí nghiệm nơi mà chúng tôi có thể làm những cuộc đo lường.
Hình ảnh có "Messung"
Thêm ví dụ
Thêm