Phép dịch "megalith" thành Tiếng Việt

cự thạch, Cự thạch là các bản dịch hàng đầu của "megalith" thành Tiếng Việt.

megalith
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cự thạch

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " megalith " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Megalith
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Cự thạch

    großer Steinblock, der als Baustein für Grab- und Kultanlagen benutzt oder als Monolith aufgerichtet wurde

Thêm

Bản dịch "megalith" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch